Tỷ giá

Tỷ giá - Lãi suất

Tỷ giá ngoại tệ

Ngày hiệu lực: 

16/10/2018
Loại ngoại tệ
(Foreign currencies)
NGOẠI TỆ MẶT
Cash
CHUYỂN KHOẢN 
Transfer
TỶ GIÁ MUA
TỶ GIÁ MUA
Bid Rate
TỶ GIÁ BÁN
Offer Rate
ĐÔ LA MỸ
Mệnh giá USD<50
USD
23,270 23,290 23,390
23,250
EURO EUR 26,922 26,783 27,137
BẢNG ANH GBP   30,445 30,781
YÊN NHẬT JPY   207.05 209.67
ĐÔ LA SINGAPORE SGD   16,807 17,064
ĐÔ LA ÚC AUD   16,425 16,735
FRANC THỤY SỸ CHF   23,401 23,729
ĐÔ LA CANADA CAD   17,790 18,054

Ghi chú: 

Cập nhật lúc: 01:41 – Bảng Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.