LÃI SUẤT TIẾT KIỆM USD
(Áp dụng từ ngày 28/12/2011)
|
TT
|
Loại kỳ hạn
|
Lãi suất cuối kỳ
(%/năm)
|
Lãi suất trả trước
(%/năm)
|
Lãi suất định kỳ tháng
(%/năm)
|
Lãi suất định kỳ quý
(%/năm)
|
| 1 |
Không kỳ hạn |
0.60 |
|
|
|
| 2 |
2 tuần |
1.50 |
|
|
|
| 3 |
3 tuần |
1.80 |
|
|
|
| 4 |
01 tháng |
2.00 |
|
|
|
| 5 |
02 tháng |
2.00 |
|
1.99 |
|
| 6 |
03 tháng |
2.00 |
1.99 |
1.99 |
|
| 7 |
06 tháng |
2.00 |
1.98 |
1.99 |
1.99 |
| 8 |
09 tháng |
2.00 |
1.97 |
1.98 |
1.99 |
| 9 |
12 tháng |
2.00 |
1.96 |
1.98 |
1.98 |
| 10 |
18 tháng |
2.00 |
1.94 |
1.97 |
1.97 |
| 11 |
24 tháng |
2.00 |
1.92 |
1.96 |
1.96 |
Quý khách hàng lưu ý:
- Lãi suất được tính trên cơ sở năm 360 ngày.
- Lãi suất trên sẽ được điều chỉnh theo thị trường.
Quý khách hàng vui lòng liên hệ với BAOVIET BANK để được cập nhật lãi suất mới nhất.