BIỂU LÃI SUẤT TIẾT KIỆM TÍCH TÀI LỘC
(Áp dụng từ ngày 03 tháng 6 năm 2011)
|
Kỳ hạn
|
VND (% năm)
|
USD (%/năm)
|
|
Từ 50 triệu đến dưới 300 triệu
|
Từ 300 triệu đến dưới 500 triệu
|
Từ 500 triệu đến dưới 1 tỷ
|
Từ 1 tỷ đến dưới 5 tỷ
|
Từ 5 tỷ trở lên
|
Từ 5.000 USD đến dưới 10.000 USD
|
Từ 10.000 USD đến dưới 20.000 USD
|
Từ 20.000 USD đến dưới 50.000 USD
|
Từ 50.000 USD đến dưới 100.000 USD
|
Từ 100.000 USD trở lên
|
|
1 tháng
|
10.77 |
10.77
|
10.77
|
10.77 |
|
1.70
|
1.70
|
|
|
|
|
2 tháng
|
10.78 |
10.78
|
10.78
|
10.78 |
|
1.70
|
1.70
|
|
|
|
|
3 tháng
|
10.80 |
10.80
|
10.80
|
10.80
|
|
1.70
|
1.70
|
|
|
|
|
6 tháng
|
10.80 |
10.80
|
10.80 |
10.80 |
|
1.70
|
1.70
|
|
|
|
|
9 tháng
|
10.80 |
10.80 |
10.80 |
10.80
|
|
1.70
|
1.70
|
|
|
|
|
12 tháng
|
10.80 |
10.80
|
10.80 |
10.80
|
|
1.70
|
1.70
|
|
|
|
|
18 tháng
|
10.80 |
10.80
|
10.80 |
10.80
|
|
1.70
|
1.70
|
|
|
|
|
24 tháng
|
10.80 |
10.80 |
10.80 |
10.80 |
|
1.70
|
1.70
|
|
|
|
Lãi suất được tính trên cơ sở năm 360 ngày.