BIỂU LÃI SUẤT TIẾT KIỆM TÍCH TÀI LỘC
(Áp dụng từ ngày 09 tháng 07 năm 2010)
|
Kỳ hạn
|
VND (% năm)
|
USD (%/năm)
|
|
Từ 50 triệu đến dưới 300 triệu
|
Từ 300 triệu đến dưới 500 triệu
|
Từ 500 triệu đến dưới 1 tỷ
|
Từ 1 tỷ đến dưới 5 tỷ
|
Từ 5 tỷ trở lên
|
Từ 5.000 USD đến dưới 10.000 USD
|
Từ 10.000 USD đến dưới 20.000 USD
|
Từ 20.000 USD đến dưới 50.000 USD
|
Từ 50.000 USD đến dưới 100.000 USD
|
Từ 100.000 USD trở lên
|
|
1 tháng
|
10.95 |
10.96
|
10.98
|
10.99 |
|
3.65
|
3.67
|
3.68
|
3.70
|
3.73
|
|
2 tháng
|
10.97 |
10.98
|
11.00
|
11.01 |
|
3.72
|
3.74
|
3.75
|
3.77
|
3.80
|
|
3 tháng
|
11.05 |
11.06
|
11.08
|
11.09
|
|
4.10
|
4.12
|
4.13
|
4.15
|
4.18
|
|
6 tháng
|
11.10 |
11.11
|
11.13 |
11.14 |
|
4.30
|
4.32
|
4.33
|
4.35
|
4.38
|
|
9 tháng
|
11.12 |
11.13 |
11.15 |
11.16
|
|
4.40
|
4.42
|
4.43
|
4.45
|
4.48
|
|
12 tháng
|
11.15 |
11.16
|
11.18 |
11.19
|
|
4.55
|
4.57
|
4.58
|
4.60
|
4.63
|
|
18 tháng
|
11.00 |
11.01
|
11.03 |
11.04
|
|
4.55
|
4.57
|
4.58
|
4.60
|
4.63
|
|
24 tháng
|
11.00 |
11.01 |
11.03 |
11.04 |
|
4.62
|
4.64
|
4.65
|
4.67
|
4.70
|
Lãi suất được tính trên cơ sở năm 360 ngày.