LÃI SUẤT TIẾT KIỆM LÃI SUẤT LŨY TIẾN
(Áp dụng từ ngày 26 /07 /2010)
|
Kỳ
hạn
|
Tiền VND ( % năm)
|
Tiền USD ( %/năm)
|
|
Từ 50 triệu đến dưới 300 triệu
|
Từ 300 triệu đến dưới 500 triệu
|
Từ 500 triệu đến dưới 1 tỷ
|
Từ 1 tỷ đến dưới 5 tỷ
|
5 tỷ trở lên
|
Từ 5000 USD đến dưới 10.000 USD
|
Từ 10.000 USD đến dưới 20.000 USD
|
Từ 20.000 USD đến dưới 50.000 USD
|
Từ 50.000 USD đến dưới 100.000 USD
|
Từ 100.000 USD trở lên
|
|
1 tháng
|
11.12
|
11.13
|
11.14
|
11.15
|
-
|
4.11
|
4.12
|
4.13
|
4.14
|
4.15
|
|
2 tháng
|
11.14
|
11.15
|
11.16
|
11.17
|
-
|
4.41
|
4.42
|
4.43
|
4.44
|
4.45
|
|
3 tháng
|
11.17
|
11.18
|
11.19
|
11.20
|
-
|
4.61
|
4.62
|
4.63
|
4.64
|
4.65
|
|
6 tháng
|
11.17
|
11.18
|
11.19
|
11.20
|
-
|
4.91
|
4.92
|
4.93
|
4.94
|
4.95
|
|
9 tháng
|
11.17
|
11.18
|
11.19
|
11.20
|
-
|
4.96
|
4.97
|
4.98
|
4.99
|
5.00
|
|
12 tháng
|
11.17
|
11.18
|
11.19
|
11.20
|
-
|
5.11
|
5.12
|
5.13
|
5.14
|
5.15
|
|
18 tháng
|
11.02
|
11.03
|
11.04
|
11.05
|
-
|
5.11
|
5.12
|
5.13
|
5.14
|
5.15
|
|
24 tháng
|
11.02
|
11.03
|
11.04
|
11.05
|
-
|
5.11
|
5.12
|
5.13
|
5.14
|
5.15
|