English                   
 
 
Tìm kiếm

  

 
 
 

TỶ GIÁ NGOẠI TỆ GIAO NGAY QUY ĐỔI RA VND
Exchange Rates Quotation
 
 
 
 
 
 
 
 
Ngày/ (date) : 18/05/2012
Có giá trị từ (Effective from) :  08h30'
 
 
Bản số (No):  01
 
 
 
 
Tỷ giá mua
Tỷ giá bán
Loại ngoại tệ
(Buying rates)
(Selling rates)
(Foreign currencies)
Tiền mặt
Chuyển khoản
Chuyển khoản
 
(Cash)
(Transfer)
(Transfer)
USD
 
 
 
Mệnh giá >=50USD
      20,810
       20,830
   20,880
Mệnh giá < 50USD
         20,790
 
   20,880
EUR
           26,170.24
  26,300.24
26,592.21
GBP
 
 32,673.53
33,028.06
JPY
 
260.88
    264.19
SGD
 
 16,294.24
           16,448.46
HKD
 
2,667.46
 2,699.92
AUD
 
   20,398.28
20,690.25
CHF
 
21,897.31
22,129.67
CAD
 
20,336.42
20,536.68
 
Tỷ giá Ngân hàng Nhà nước 
 
 SBV rate
                                   20,828  
Thị trường ngoại hối luôn biến động nên tỷ giá trên có thể thay đổi
 Rates are subject to change without prior notice
 
 
Giao dịch ngoại tệ có giá trị tương đương 20.000USD trở lên có thể thỏa thuận tỷ giá khác
 Forex transactions value $ 20.000 equivalent are subject to
negotiation
 
Các ngoại tệ không có trong bảng trên được mua bán theo thỏa thuận
 Rates of non-listed currencies are subject to negotiation
 
 
*Địa chỉ liên hệ: Phòng QLV & KDTT
* Contact: Treasury Department
Tel: 04- 39281211   Reuters dealing code: BVBH
Tel: 04- 39281211   Reuters dealing code: BVBH
 
 
 
 

www.baovietbank.vn

                   Trụ sở chính: Số 8, Lê Thái Tổ, Hoàn Kiếm, Hà Nội - Tel: (84-4)3928 8989 - Fax: (84-4)3928 8899 - Swift code: BVBVVNVX -