LÃI SUẤT TIỀN GỬI VND CỦA TỔ CHỨC TẠI BAOVIET Bank
(Lãi suất áp dụng từ ngày 26/03/2013)
|
STT
|
Loại kỳ hạn
|
Lãi suất (%/năm)
|
STT
|
Loại kỳ hạn
|
Lãi suất
(%/năm)
|
|
A
|
Lãi suất không kỳ hạn
|
2.00%
|
II
|
Kỳ hạn tháng
|
|
|
B
|
Lãi suất có kỳ hạn
|
|
1
|
01 tháng
|
7.50%
|
|
I
|
Kỳ hạn tuần
|
|
2
|
02 tháng
|
7.50%
|
|
2
|
01 tuần
|
2.00 %
|
3
|
03 tháng
|
7.50%
|
|
3
|
02 tuần
|
2.00 %
|
4
|
04 tháng
|
7.50%
|
|
4
|
03 tuần
|
2.00 %
|
5
|
05 tháng
|
7.50%
|
|
|
|
|
6
|
06 tháng
|
7.50%
|
| |
|
|
7 |
07 tháng |
7.50% |
| |
|
|
8 |
08 tháng |
7.50% |
| |
|
|
9 |
09 tháng |
7.50% |
| |
|
|
10 |
10 tháng |
7.50% |
| |
|
|
11 |
11 tháng |
7.50% |
| |
|
|
12 |
12 tháng |
9.50% |
|
|
|
|
13
|
24 tháng
|
10.00%
|
|
|
|
|
14
|
36 tháng
|
10.50%
|
|
|
|
|
15
|
48 tháng
|
10.50%
|
* Lãi suất được tính trên cơ sở tháng là 30 ngày hoặc năm là 360 ngày.